fertile phase

fertile phase

A woman tracks her fertile phase using a calendar.

Định nghĩa

Danh từ:
- Giai đoạn dễ thụ thai: "fertile phase" khoảng thời gian trong chu kỳ kinh nguyệt khi khả năng thụ tinh cao nhất, thường kéo dài từ 7 ngày trước đến 7 ngày sau khi rụng trứng.

dụ sử dụng
  • (Phụ nữ đang cố gắng thụ thai thường theo dõi giai đoạn dễ thụ thai để tăng cơ hội mang thai.)
  • (Giai đoạn dễ thụ thai thường xảy ra vào khoảng giữa chu kỳ kinh nguyệt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be in one's fertile phase": đangtrong giai đoạn dễ thụ thai.
    • She is currently in her fertile phase, so she is more likely to get pregnant. ( ấy hiện đangtrong giai đoạn dễ thụ thai, vậy khả năng mang thai cao hơn.)
  • "to identify the fertile phase": xác định giai đoạn dễ thụ thai.
    • Using an ovulation kit can help identify the fertile phase accurately. (Sử dụng bộ dụng cụ rụng trứng có thể giúp xác định chính xác giai đoạn dễ thụ thai.)
Biến thể từ gần giống
  • Fertility (danh từ): khả năng sinh sản.
    • Fertility decreases with age. (Khả năng sinh sản giảm dần theo tuổi tác.)
  • Fertilize (động từ): thụ tinh.
    • The sperm must fertilize the egg during the fertile phase. (Tinh trùng phải thụ tinh cho trứng trong giai đoạn dễ thụ thai.)
  • Ovulation (danh từ): sự rụng trứng.
    • Ovulation marks the peak of the fertile phase. (Sự rụng trứng đánh dấu đỉnh điểm của giai đoạn dễ thụ thai.)
Từ đồng nghĩa
  • Fertile window: cửa sổ thụ thai (thường dùng trong ngữ cảnh y học hoặc kế hoạch hóa gia đình).
    • The fertile window is the best time for conception. (Cửa sổ thụ thai thời điểm tốt nhất để thụ thai.)
  • Ovulatory phase: giai đoạn rụng trứng (một thuật ngữ chính xác hơn).
    • The ovulatory phase lasts only a few days. (Giai đoạn rụng trứng chỉ kéo dài vài ngày.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ phổ biến liên quan trực tiếp đến "fertile phase".
Thành ngữ liên quan
  • "Strike while the iron is hot": tận dụng cơ hội khi đến (ẩn dụ cho việc tận dụng giai đoạn dễ thụ thai).
    • For couples trying to conceive, they need to strike while the iron is hot during the fertile phase. (Đối với các cặp vợ chồng đang cố gắng thụ thai, họ cần tận dụng cơ hội trong giai đoạn dễ thụ thai.)